2026-10-01Báo cáo giá
Tổng hợp giá tiền game ngày 2026-10-01 — giá trung bình, biến động và máy chủ tăng/giảm mạnh theo game. ·
Lineage ClassicGiá TB 681
Biến động TB+0.53%
▲ Lohengrin+4.48%
▼ Oren-2.11%
Aion2Giá TB 3,484
Biến động TB+1.78%
▲ World Exchange (Asmodians)+7.52%
▼ Hitanie (Elyos)-6.06%
MapleStory WorldGiá TB 316
Biến động TB0.00%
SOL:enchantGiá TB 9,855
Biến động TB+1.97%
▲ Hellond+13.79%
LineageMGiá TB 17,660
Biến động TB-1.49%
▲ Anta+2.78%
▼ Oren-47.22%
Lord NineGiá TB 6,217
Biến động TB-0.94%
▲ Dien+0.47%
▼ Lindris-4.27%
Joseon ClassicGiá TB 3,927
Biến động TB+1.68%
▲ Hanyang+14.29%
Raven2Giá TB 4,058
Biến động TB+0.23%
▲ Zero2+3.66%
Night CrowsGiá TB 35,566
Biến động TB+0.27%
▲ Estella+4.00%
▼ Gaspar-1.07%
VampirGiá TB 5,100
Biến động TB-1.09%
▲ Streamer+8.00%
▼ Standard-9.09%
RF Online NextGiá TB 55,053
Biến động TB+0.16%
▲ Node+7.13%
▼ Elmer-5.17%
Lineage2MGiá TB 18,938
Biến động TB-0.62%
▲ Ophil+0.38%
▼ Ari-5.54%
AionGiá TB 4,757
Biến động TB0.00%
ArcheAge WarGiá TB 3,878
Biến động TB-0.32%
▼ Beretta-2.86%
Odin: Valhalla RisingGiá TB 45,448
Biến động TB-0.01%
▲ Skadi 07+25.00%
▼ Aegir 07-35.59%
Arthdal ChroniclesGiá TB 9,743
Biến động TB+6.00%
▲ Lyra+40.85%
ZeusGiá TB 7,401
Biến động TB-0.50%
▲ Apollo+2.16%
▼ Hermes-3.85%
Kingdom2Giá TB 8,228
Biến động TB+23.40%
▲ Jeanne+282.78%
▼ Unified Exchange-1.63%