Giá 다이아 나이트크로우
Cập nhật: 11:02 30-06mỗi 만 다이아 (KRW) · Nguồn dữ liệu: 바로템
Giá TB
32,890
Cao nhất
35,900
알드윈
Thấp nhất
15,000
글로벌
Máy chủ
12/13
Trực tiếp 11:02 30-06
| Máy chủ | Giá | 24h | Tin | Xu hướng | |
|---|---|---|---|---|---|
| 가스파르 | 34,500 | -1.43% | 16 | ||
| 브란트 | 35,385 | -3.50% | 26 | ||
| 테오필 | 34,900 | -0.29% | 40 | ||
| 알린 | 34,000 | 0.00% | 31 | ||
| 인노첸시오 | 35,400 | -1.39% | 24 | ||
| 험펠 | 35,800 | -0.28% | 14 | ||
| 알드윈 | 35,900 | -0.28% | 24 | ||
| 엘리기오 | 33,900 | -0.29% | 27 | ||
| 도노반 | 34,900 | 0.00% | 10 | ||
| 에스텔라 | 35,000 | 0.00% | 19 | ||
| 필리푸스 | 30,000 | 0.00% | 42 | ||
| 링크캠프 | — | — | 0 | ||
| 글로벌 | 15,000 | 0.00% | 1 |
Xu hướng giá TB (24h)
-5.38%Xếp hạng
Xếp hạng nhân vật
Đang chuẩn bị
Xếp hạng BJ
Đang chuẩn bị
Giá 다이아 theo máy chủ Night Crows theo thời gian thực. Chúng tôi thu thập giá bán thấp nhất của các tin đang giao dịch trên sàn bên ngoài, quy theo mỗi 만 다이아 (KRW) và tự động cập nhật. Giá chỉ mang tính tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Q.Giá được tính như thế nào?
Lấy giá bán thấp nhất của các tin 다이아 đang giao dịch trên sàn bên ngoài, cập nhật theo máy chủ. Chỉ tham khảo.
Q.Đơn vị giá (mỗi 만) nghĩa là gì?
Giá KRW cho mỗi 만 다이아. Ví dụ "mỗi 만 1.500" nghĩa là 만 다이아 = 1.500 KRW.
Q.Cột tin (số lượng) là gì?
Số tin đang giao dịch của máy chủ đó. Càng nhiều thì thanh khoản càng cao.
Q.Có trung gian giao dịch không?
Không. Chúng tôi chỉ cung cấp thông tin giá tham khảo, không trung gian và không chịu trách nhiệm giao dịch.