Giá 다이아 레이븐2
Cập nhật: —mỗi 천 다이아 (KRW) · Nguồn dữ liệu: 바로템
Giá TB
—
Cao nhất
—
Thấp nhất
—
Máy chủ
0/16
Trực tiếp —
| Máy chủ | Giá | 24h | Tin | Xu hướng | |
|---|---|---|---|---|---|
| 럭스 | — | — | 28 | ||
| 녹스 | — | — | 43 | ||
| 비타 | — | — | 46 | ||
| 케럼 | — | — | 34 | ||
| 마레 | — | — | 11 | ||
| 솔라 | — | — | 46 | ||
| 노아 | — | — | 16 | ||
| 아크 | — | — | 15 | ||
| 에덴 | — | — | 19 | ||
| 피아 | — | — | 17 | ||
| 세라 | — | — | 14 | ||
| 레전드 | — | — | 15 | ||
| 제로 | — | — | 177 | ||
| 제로2 | — | — | 134 | ||
| 배틀 월드 | — | — | 0 | ||
| 기타 | — | — | 1 |
Xu hướng giá TB (24h)
시세 데이터가 쌓이는 중입니다
Xếp hạng
Xếp hạng nhân vật
Đang chuẩn bị
Xếp hạng BJ
Đang chuẩn bị
Giá 다이아 theo máy chủ Raven2 theo thời gian thực. Chúng tôi thu thập giá bán thấp nhất của các tin đang giao dịch trên sàn bên ngoài, quy theo mỗi 천 다이아 (KRW) và tự động cập nhật. Giá chỉ mang tính tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Q.Giá được tính như thế nào?
Lấy giá bán thấp nhất của các tin 다이아 đang giao dịch trên sàn bên ngoài, cập nhật theo máy chủ. Chỉ tham khảo.
Q.Đơn vị giá (mỗi 천) nghĩa là gì?
Giá KRW cho mỗi 천 다이아. Ví dụ "mỗi 천 1.500" nghĩa là 천 다이아 = 1.500 KRW.
Q.Cột tin (số lượng) là gì?
Số tin đang giao dịch của máy chủ đó. Càng nhiều thì thanh khoản càng cao.
Q.Có trung gian giao dịch không?
Không. Chúng tôi chỉ cung cấp thông tin giá tham khảo, không trung gian và không chịu trách nhiệm giao dịch.