LineageM Dia
Theo 1,000 Dia (KRW)
Nguồn dữ liệu: 바로템, 아이템베이, 아이템매니아
Giá TB 18,283Cao nhất 20,000 기타Thấp nhất 16,667 글루디오Máy chủ 29/29
Trực tiếp · Cập nhật 06:44 GMT+7 29-09· Đang cập nhật…
| Máy chủ | Xu hướng | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Etc | 20,000 ≈ 382.508₫ | 0.00% | 0 | ||
| Blue | 18,995 ≈ 363.287₫ | 0.00% | 0 | ||
| Jin Girtas | 18,966 ≈ 362.733₫ | +0.52% | 0 | ||
| Death | 18,898 ≈ 361.432₫ | +4.99% | 0 | ||
| Grim Reaper | 18,889 ≈ 361.260₫ | +6.25% | 0 | ||
| Kenra | 18,868 ≈ 360.858₫ | -0.69% | 0 | ||
| Duke | 18,705 ≈ 357.741₫ | 0.00% | 0 | ||
| Sai | 18,682 ≈ 357.301₫ | 0.00% | 0 | ||
| Lars | 18,634 ≈ 356.383₫ | 0.00% | 0 | ||
| Bala | 18,590 ≈ 355.541₫ | 0.00% | 0 | ||
| Balrog | 18,571 ≈ 355.178₫ | 0.00% | 0 | ||
| Gunter | 18,500 ≈ 353.820₫ | 0.00% | 0 | ||
| Anta | 18,500 ≈ 353.820₫ | 0.00% | 0 | ||
| Lind | 18,406 ≈ 352.022₫ | -0.61% | 0 | ||
| Pando | 18,349 ≈ 350.932₫ | 0.00% | 0 | ||
| Atun | 18,182 ≈ 347.738₫ | 0.00% | 0 | ||
| Papu | 18,081 ≈ 345.807₫ | +2.73% | 0 | ||
| Hardin | 18,000 ≈ 344.257₫ | +1.70% | 0 | ||
| Gresia | 18,000 ≈ 344.257₫ | 0.00% | 0 | ||
| Oren(Giảm) | 18,000 ≈ 344.257₫ | -2.59% | 0 | ||
| Zilli | 17,972 ≈ 343.722₫ | 0.00% | 0 | ||
| Kent(Tăng) | 17,905 ≈ 342.441₫ | +7.43% | 0 | ||
| Depo | 17,903 ≈ 342.402₫ | 0.00% | 0 | ||
| Windawood | 17,833 ≈ 341.064₫ | 0.00% | 0 | ||
| Kere | 17,628 ≈ 337.143₫ | 0.00% | 0 | ||
| Talking Island | 17,600 ≈ 336.607₫ | 0.00% | 0 | ||
| Gir | 17,500 ≈ 334.695₫ | +5.89% | 0 | ||
| Isil | 17,391 ≈ 332.610₫ | 0.00% | 0 | ||
| Gludio | 16,667 ≈ 318.763₫ | 0.00% | 0 |
Tăng/Giảm hôm nay · LineageM Dia
Trong 24 giờ qua
Xếp hạng
● Trực tiếp →Video nổi bật
Lượt xem · ChzzkGiá Dia LineageM
Giá Dia LineageM trung bình là 18,283 KRW mỗi 1,000 Dia. Máy chủ rẻ nhất là Gludio (16,667 KRW), đắt nhất là Blue (18,995 KRW), chênh lệch 14%. 29/29 máy chủ hiện có tin đăng. Trong 7 ngày qua giá trung bình đã tăng 2.2%.
Giá Dia theo máy chủ LineageM theo thời gian thực. Chúng tôi thu thập giá bán thấp nhất của các tin đang giao dịch trên sàn bên ngoài, quy theo mỗi 천 Dia (KRW) và tự động cập nhật. Giá chỉ mang tính tham khảo.
Hướng dẫn liên quan
Câu hỏi thường gặp
Q.Giá Dia LineageM hiện tại là bao nhiêu?
Trung bình 18,283 KRW mỗi 1,000 Dia, máy chủ thấp nhất là 16,667 KRW. Cập nhật tự động từ tin đăng trên sàn bên ngoài.
Q.Máy chủ LineageM nào có Dia rẻ nhất?
Gludio với 16,667 KRW mỗi 1,000 Dia. Giá thay đổi liên tục, hãy xem bảng phía trên.
Q.Giá Dia LineageM đang tăng hay giảm?
Trong 7 ngày qua giá trung bình đã tăng 2.2%. Mở trang máy chủ để xem biểu đồ nến.
Q.Giá được tính như thế nào?
Lấy giá bán thấp nhất của các tin Dia đang giao dịch trên sàn bên ngoài, cập nhật theo máy chủ. Chỉ tham khảo.
Q.Đơn vị giá (mỗi 천) nghĩa là gì?
Giá KRW cho mỗi 천 Dia. Ví dụ "mỗi 천 1.500" nghĩa là 천 Dia = 1.500 KRW.
Q.Cột tin (số lượng) là gì?
Số tin đang giao dịch của máy chủ đó. Càng nhiều thì thanh khoản càng cao.
Q.Có trung gian giao dịch không?
Không. Chúng tôi chỉ cung cấp thông tin giá tham khảo, không trung gian và không chịu trách nhiệm giao dịch.
