2026-09-29Báo cáo giá
Tổng hợp giá tiền game ngày 2026-09-29 — giá trung bình, biến động và máy chủ tăng/giảm mạnh theo game. ·
Lineage ClassicGiá TB 603
Biến động TB+0.76%
▲ Zoe+4.00%
▼ Heine-2.56%
Aion2Giá TB 3,445
Biến động TB-1.47%
▲ Kromede (Asmodians)+3.03%
▼ Daminu (Elyos)-7.72%
MapleStory WorldGiá TB 328
Biến động TB0.00%
SOL:enchantGiá TB 9,653
Biến động TB+0.28%
▲ Lindel+1.45%
LineageMGiá TB 18,302
Biến động TB+0.52%
▲ Kenra+8.39%
Lord NineGiá TB 6,451
Biến động TB+0.62%
▲ Lindris+6.25%
▼ Ulan-2.13%
Joseon ClassicGiá TB 4,075
Biến động TB-0.88%
▼ Yangju-6.25%
Raven2Giá TB 4,128
Biến động TB-0.10%
▼ Eden-1.19%
Night CrowsGiá TB 38,403
Biến động TB-1.19%
▼ Philippus-13.04%
VampirGiá TB 5,186
Biến động TB-0.77%
▲ Standard+1.82%
▼ Global-3.98%
RF Online NextGiá TB 55,353
Biến động TB-0.66%
▲ Novas+1.89%
▼ Arcane-3.45%
Lineage2MGiá TB 19,103
Biến động TB+0.12%
▲ Raul+5.33%
▼ Er-5.95%
AionGiá TB 18,931,167
Biến động TB0.00%
ArcheAge WarGiá TB 3,658
Biến động TB+14.67%
▲ Kian+66.14%
▼ Zeros-0.25%
Odin: Valhalla RisingGiá TB 44,483
Biến động TB+0.53%
▲ Aegir 02+39.08%
▼ Odin 03-15.58%
Arthdal ChroniclesGiá TB 9,255
Biến động TB-0.07%
▲ Ara+0.49%
▼ New World-1.81%
ZeusGiá TB 6,486
Biến động TB-2.33%
▲ Athena+1.54%
▼ Hephaestus-14.07%
Kingdom2Giá TB 6,793
Biến động TB+0.01%
▲ Succubus+2.26%
▼ Unified Exchange-2.07%